영어학습기SOL

페이지 정보

profile_image
작성자아재게그 조회 8회 작성일 2021-09-15 09:53:54 댓글 0

본문

아모스에듀 Sol 노래로 배우는 영어단어 다개국어버젼

신개념 어학학습기 아모스에듀 Sol 노래로 배우는 영어단어 다개국어버젼

신개념 어학학습기 아모스에듀 Sol 소개영상

신개념 어학학습기 아모스에듀 Sol 소개영상

[듣기만 해도 외워지는] 영어 단어 암기법 (1/10), SKY 자연 - 키즈

하늘, 땅, 해, 달, 별, 바람은 영어로 뭐라고 할까요?
자연에 관련된 100단어를 노래와 율동으로 배워 보아요!

- 베트남 사람도 워드파이로 한국어를 배워 봅시다 -

워드파이 키즈 책 사러 가기
http://www.yes24.com/Product/Goods/59312170

단어 리스트
English Korean Phonetic Symbol Vietnamese
101_001 sky 하늘 [haneul] bầu trời
101_002 land 땅 [ttang] mặt đất
101_003 sun 해 [hae] mặt trời
101_004 moon 달 [dal] mặt trăng
101_005 star 별 [byeol] ngôi sao
101_006 light 빛 [bit] ánh sáng
101_007 darkness 어둠 [eodum] bóng tối
101_008 shadow 그림자 [geurimja] bóng
101_009 earth 지구 [jigu] trái đất
101_010 world 세상 [sesang] thế giới
101_011 sand 모래 [morae] cát
101_012 rock 바위 [bawi] tảng đá
101_013 stone 돌 [dol] hòn đá
101_014 river 강 [gang] sông
101_015 sea 바다 [bada] biển
101_016 lake 호수 [hosu] hồ
101_017 airport 공항 [gonghang] sân bay
101_018 train 기차 [gicha] tàu hỏa
101_019 subway 지하철 [jihacheol] tàu điện ngầm
101_020 taxi 택시 [taeksi] tắc xi
101_021 bus 버스 [beoseu] xe buýt
101_022 truck 화물차 [hwamulcha] xe tải
101_023 bridge 다리 [dari] cái cầu
101_024 school 학교 [hakgyo] trường học
101_025 floor 마루 [maru] sàn nhà
101_026 stairs 계단 [gyedan] cầu thang
101_027 wall 벽 [byeok] bức tường
101_028 window 창문 [changmun] cửa sổ
101_029 curtain 커튼 [keoteun] rèm cửa
101_030 gate 문 [mun] cổng
101_031 chair 의자 [uija] cái ghế
101_032 seat 좌석 [jwaseok] chỗ ngồi
101_033 wind 바람 [baram] gió
101_034 cloud 구름 [gureum] mây
101_035 snow 눈 [nun] tuyết
101_036 storm 폭풍 [pokpung] bão
101_037 rain 비 [bi] mưa
101_038 rainbow 무지개 [mujigae] cầu vồng
101_039 fog 안개 [angae] sương mù
101_040 weather 날씨 [nalssi] thời tiết
101_041 water 물 [mul] nước
101_042 fire 불 [bul] lửa
101_043 air 공기 [gonggi] không khí
101_044 steam 증기 [jeunggi] hơi nước
101_045 drop 방울 [bangul] giọt nước
101_046 ice 얼음 [eoreum] đá
101_047 pool 수영장 [suyeongjang] bể bơi
101_048 beach 해변 [haebyeon] bờ biển
101_049 ground 땅바닥 [ttangppadak] mặt đất
101_050 field 들판 [deulpan] cánh đồng
101_051 hill 언덕 [eondeok] đồi
101_052 mountain 산 [san] núi
101_053 grass 잔디 [jandi] cỏ
101_054 jungle 밀림 [millim] rừng
101_055 way 길 [gil] đường
101_056 road 도로 [doro] con đường
101_057 front 앞 [ap] trước
101_058 back 뒤 [dwi] sau
101_059 right 오른쪽 [oreunjjok] bên phải
101_060 left 왼쪽 [oenjjok] bên trái
101_061 side 옆 [yeop] bên cạnh
101_062 top 꼭대기 [kkokdaegi] trên cùng
101_063 space 공간, 우주 [gonggan], [uju] không gian, vũ trụ
101_064 east 동쪽 [dongjjok] phía đông
101_065 west 서쪽 [seojjok] phía tây
101_066 south 남쪽 [namjjok] phía nam
101_067 north 북쪽 [bukjjok] phía bắc
101_068 start 시작 [sijak] bắt đầu
101_069 end 끝 [kkeut] kết thúc
101_070 middle 중앙 [jungang] giữa
101_071 center 중심 [jungsim] trung tâm
101_072 apartment 아파트 [apateu] chung cư
101_073 bench 벤치 [benchi] ghế dài
101_074 garden 마당 [madang] khu vườn
101_075 roof 지붕 [jibung] mái nhà
101_076 door 문 [mun] cửa
101_077 ceiling 천장 [cheonjang] trần nhà
101_078 house 집 [jip] nhà
101_079 home 집 [jip] nhà
101_080 plane 비행기 [bihaenggi] máy bay
101_081 car 자동차 [jadongcha] ô tô
101_082 boat 배 [bae] thuyền
101_083 ship 배 [bae] tàu thủy
101_084 bicycle 자전거 [jajeongeo] xe đạp
101_085 trip 여행 [yeohaeng] du lịch
101_086 ticket 표 [pyo] vé
101_087 port 항구 [hanggu] cảng
101_088 handle 손잡이 [sonjabi] tay cầm
101_089 key 열쇠 [yeolsoe] chìa khóa
101_090 desk 책상 [chaeksang] bàn học
101_091 room 방 [bang] phòng
101_092 corner 구석 [guseok] góc
101_093 table 탁자 [takja] bàn
101_094 switch 스위치 [swich] công tắc
101_095 diary 일기 [ilgi] nhật ký
101_096 lamp 등불 [deungbul] đèn
101_097 bed 침대 [chimdae] giường
101_098 doll 인형 [inhyeong] búp bê
101_099 mirror 거울 [geoul] gương
101_100 glass 유리 [yuri] thủy tinh

... 

#영어학습기SOL

댓글목록

등록된 댓글이 없습니다.

전체 4,572건 1 페이지
게시물 검색
Copyright © www.xn--z92bvr53jpsiba164rzrb.com. All rights reserved.  Contact : help@oxmail.xyz